Bảng giá
Danh mục chưa có nội dung
| Dòng xe | Giá bán |
| Xe tải KIA K200S 2WD – Tải 1,49 tấn | 358,000,000 |
| Xe tải KIA K200S 4WD – Tải 1,49 tấn | 427,000,000 |
| Xe tải KIA K200SD Cabi đôi – Tải 1,49 tấn | 414,000,000 |
| Xe tải KIA K200 thùng mui bạt – Tải 1,99 tấn | 403,700,000 |
| Xe tải KIA K200 thùng kín – Tải 1,99 tấn | 409,900,000 |
| Xe tải KIA K200 thùng lửng – Tải 1,99 tấn | 386,700,000 |
| Xe tải KIA K250 thùng mui bạt – Tải 2,49 tấn | 476,800,000 |
| Xe tải KIA K250 thùng kín – Tải 2,49 tấn | 482,400,000 |
| Xe tải KIA K250 thùng lửng – Tải 2,49 tấn | 459,600,000 |
| Xe tải ben KIA K250 – Tải 1,99 tấn | |
| Xe tải Thaco Towner 800 – Thùng mui bạt – Tải 990kg | 185,400,000 |
| Xe tải Thaco Towner 800 – Thùng kín – Tải 990kg | 196,400,000 |
| Xe tải Thaco Towner 800 – Thùng lửng – Tải 990kg | 178,000,000 |
| Xe tải ben Thaco Towner 800TB – Tải 750kg | |
| Xe tải Thaco Towner 990 – Thùng mui bạt – Tải 990kg | 236,900,000 |
| Xe tải Thaco Towner 990 – Thùng kín – Tải 990kg | 246,700,000 |
| Xe tải Thaco Towner 990 – Thùng lửng – Tải 990kg | 224,000,000 |
| Xe tải Thaco Towner Van 2S – 945kg | 278,000,000 |
| Xe tải Thaco Towner Van 5S – Tải trọng 750kg | 315,000,000 |